Cột tuyển nổi
Tỷ lệ thu hồi cao: Tỷ lệ thu hồi đối với các khoáng chất hạt mịn (như molypdenit -20μm) có thể tăng thêm 4 đến 5 điểm phần trăm và trong một số ứng dụng, tỷ lệ thu hồi có thể đạt tới hơn 90%.
Tiết kiệm năng lượng và bảo vệ môi trường: Mức tiêu thụ năng lượng giảm 45% so với thiết bị truyền thống, diện tích sử dụng giảm hơn 40% và chất lượng nước sau xử lý đạt tiêu chuẩn xả thải quốc gia.
Quy trình xử lý đơn giản: giảm thiểu việc sử dụng thiết bị phức tạp, giảm chi phí đầu tư và bảo trì
Cột tuyển nổi vi bọt hiệu suất cao là thiết bị tách khoáng sản tiên tiến, được sử dụng rộng rãi trong khai thác tài nguyên khoáng sản, xử lý nước thải và các lĩnh vực khác. Nguyên lý cốt lõi của nó là tăng diện tích giao diện khí-lỏng bằng cách tạo ra các bọt khí mịn (thường có đường kính 10-30 micron), từ đó cải thiện đáng kể hiệu suất và độ chọn lọc của tuyển nổi.
Tính năng kỹ thuật:
Công nghệ tạo bọt siêu nhỏ: Các bọt siêu nhỏ được tạo ra bằng các phương pháp như phun bọt, tạo bọt điện phân hoặc giảm áp suất khí hòa tan. Trong số đó, phun bọt đã trở thành giải pháp chủ đạo nhờ mức tiêu thụ năng lượng thấp và khả năng thích ứng cao.
Thiết kế kết cấu: Thiết bị thường bao gồm một cột, một máy tạo bọt khí siêu nhỏ và một hộp chứa chất thải. Tỷ lệ chiều cao so với đường kính của cột tương đối lớn để kéo dài thời gian tiếp xúc giữa bọt khí và các hạt quặng.
Điều khiển thông minh: Thiết bị hiện đại được trang bị cảm biến và hệ thống điều khiển tự động, có thể điều chỉnh các thông số tuyển nổi theo thời gian thực và tối ưu hóa hiệu quả tách
| Thông số tiếng Anh | Mẫu: FWX-10 | Mẫu: FWX-15 | Mẫu: FWX-20 | Mẫu: FWX-30 | Model: FWX-40 | Mẫu: FWX-50 | Mẫu: FWX-60 |
| Đường kính xi lanh | 1000 mm | 1500 mm | 2000 mm | 3000 mm | 4000 mm | 5000 mm | 6000 mm |
| Chiều cao xi lanh | 5000 mm | 5000 mm | 5500 mm | 5500 mm | 6200 mm | 6200 mm | 6200 mm |
| Năng lực sản xuất - Bùn | 30-60 m³/giờ | 60-80 m³/giờ | 80-150 m³/giờ | 200-300 m³/giờ | 300-450 m³/giờ | 450-600 m³/giờ | 600-800 m³/giờ |
| Năng lực sản xuất - Quặng khô | 3-5 tấn/giờ | 5-7 tấn/giờ | 7-10 tấn/giờ | 15-25 tấn/giờ | 25-35 tấn/giờ | 35-45 tấn/giờ | 45-55 tấn/giờ |
| Công suất bơm tuần hoàn | 15 Kw | 30 Kw | 45 Kw | 75 Kw | 110 Kw | 132 Kw | 200 Kw |
| Trọng lượng với nước | 5,4 tấn | 11,8 tấn | 20,7 tấn | 45,3 tấn | 77,8 tấn | 116,2 tấn | 143,5 tấn |

Công ty TNHH Công nghệ Công nghiệp Nặng Shandong Xinjia, một doanh nghiệp hàng đầu trong ngành, chuyên sản xuất thiết bị rửa than và khai thác than tinh xảo. Kể từ khi thành lập, công ty đã đạt được sự tăng trưởng nhanh chóng, thể hiện năng lực và tiềm năng mạnh mẽ.
